| Model | HP LaserJet MFP M236dw |
| Product number | 9YF95A |
| Chức năng | In, Copy, Scan |
| Bảng điều khiển | Icon LCD; 3 đèn (Media, Toner, Lid open); 10 nút (Wi-Fi, Minus, Menu, Plus, Copy, ID copy, Info, Resume, Cancel, Power) |
| Công nghệ in | Laser |
| Tốc độ in (A4) | Black (A4, normal) Up to 29 ppm ; Black (A4, duplex): Up to 18 ipm |
| Thời gian in trang đầu | Black (A4, ready): As fast as 7 sec ; Black (A4, sleep): As fast as 7.6 sec |
| Độ phân giải in (đen, tốt nhất) | Lên đến 600 × 600 dpi |
| In 2 mặt | Tự động (Auto-duplex) |
| Chu kỳ in/tháng | Lên đến 20.000 trang (A4) |
| Khuyến nghị in/tháng | 200 – 2.000 trang |
| Tính năng | In 2 mặt tự động; HP Auto-On/Auto-Off; HP Smart App |
| Ngôn ngữ in | PCLmS; URF; PWG |
| Lề in | Trên 6 mm; Dưới 6 mm; Trái 5 mm; Phải 5 mm |
| Vùng in tối đa | 216 × 354 mm |
| Tốc độ copy (A4) | Lên đến 29 cpm |
| Thiết lập copy | Number of Copies; Lighter/Darker; Optimize; Paper size/type; ; Maximum number of copies: Up to 99 copies; Reduce/Enlarge: 25 to 400% |
| First copy out | A4: nhanh nhất 10.3 giây |
| Tốc độ scan (A4) | Lên đến 19 ppm (đen trắng), 10 ppm (màu) |
| Định dạng scan | JPEG, TIF, PDF, BMP, PNG |
| Thông số scan | Scan input: HP Smart App & TWAIN; TWAIN v2.1; ADF scan 2 mặt: Không; Optical: lên đến 600 dpi |
| Khuyến nghị scan/tháng | 150 – 1500 |
| Vùng quét | Flatbed tối đa: 216 × 297 mm |
| Bit depth / mức xám | 24-bit / 256 |
| Fax | Không |
| Processor speed | 500 MHz |
| Kết nối | 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; 1 Hi-Speed USB 2.0 (device); Wireless 802.11b/g/n, Dual band 2.4GHz/5GHz |
| In di động | Apple AirPrint; HP Smart App; Mopria; Wi-Fi Direct |
| Bộ nhớ | 64 MB (tối đa 64 MB) |
| Khay giấy | Chuẩn/Tối đa: 1/1 |
| Khổ giấy hỗ trợ | A4, A5, A6, B5 (JIS) |
| Khổ giấy tùy chỉnh | 101.6 × 152.4 đến 216 × 356 mm |
| Định lượng giấy | 60 – 163 g/m² |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11/10/8/8.1; macOS 10.14/10.15/11/12; Linux |
| Kích thước máy | Min 368.0 × 298.6 × 241.9 mm; Max 368.0 × 419.6 × 436.3 mm |
| Trọng lượng | 7.6 kg |














