| Chức năng | In, Sao chép (Copy), Quét (Scan), Fax |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng màu 2.7 inch |
| Công nghệ in | Laser |
| Tốc độ in (A4) | Đen: Lên đến 40 trang/phút; In hai mặt: Lên đến 34 ipm |
| Thời gian in trang đầu | Đen (sẵn sàng): ~6.3 giây; Đen (ngủ): ~8.8 giây |
| Độ phân giải in | Fine Lines 1200 × 1200 dpi; Công nghệ HP FastRes 1200, HP ProRes 1200; Economode |
| Chu kỳ in tối đa | Lên đến 80.000 trang/tháng (A4) |
| Sản lượng in khuyến nghị | 750 – 4.000 trang/tháng |
| Tính năng in thông minh | Auto duplex and booklet printing, N-up printing, collation, watermarks, install printer driver only, Economode for toner savings, accepts a variety of paper sizes and types |
| Ngôn ngữ in | HP PCL 6, HP PCL 5e, HP PostScript Level 3 (giả lập), PDF, URF, Native Office, PWG Raster |
| Phông chữ | 84 font TrueType mở rộng |
| Vùng in | Lề: 4.3 mm mỗi cạnh; Vùng in tối đa: 207.4 × 347.1 mm |
| In hai mặt | Tự động (mặc định) |
| Tốc độ copy | Đen (A4): Lên đến 40 bản/phút |
| Chức năng copy | ID Copy, phóng to/thu nhỏ, 2-up, chỉnh sáng/tối, chọn khay, copy hai mặt, chất lượng (Draft/Normal/Best) |
| Số bản copy tối đa | Lên đến 9.999 bản |
| Tỷ lệ phóng to/thu nhỏ | 25 – 400% |
| Tốc độ quét | Đơn mặt: Lên đến 29 ppm / 46 ipm (đen), 20 ppm / 34 ipm (màu); Hai mặt: 46 ipm (đen), 34 ipm (màu) |
| Định dạng file quét | PDF, JPG, TIFF |
| Công nghệ quét | Flatbed + ADF; CIS |
| Độ phân giải quét | Quang học: Lên đến 1200 × 1200 dpi |
| Quét hai mặt | Có (ADF quét một lần hai mặt) |
| Tính năng quét nâng cao | Scan to Cloud (Google Drive, Dropbox), Scan to Email (LDAP), Scan to Network Folder, USB, SharePoint, Scan to PC |
| Vùng quét | Flatbed: 216 × 297 mm; ADF: 102 × 152 mm đến 216 × 356 mm |
| Độ sâu màu | 24-bit / 256 |
| Sản lượng quét khuyến nghị | 750 – 4.000 trang/tháng |
| Fax | Có – tốc độ 33.6 kbps |
| Bộ nhớ Fax | Lên đến 400 trang |
| Độ phân giải Fax | Standard: 203 × 98 dpi; Fine: 203 × 196 dpi; Superfine: 300 × 300 dpi |
| Quay số nhanh Fax | Lên đến 200 số |
| Tính năng Fax | Fax tự động, chuyển tiếp Fax, chặn Fax, HP Digital Fax, lưu Fax vào email/thư mục mạng |
| Bộ xử lý | 1200 MHz |
| Kết nối | 1 Front USB port; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-T network; 1 Hi-Speed USB 2.0 (host); 1 Wi-Fi 802.3az; 802.11b/g/n (2.4 GHz) Wi-Fi radio |
| In di động | Apple AirPrint™; Mopria™ certified; HP app; Wi-Fi® Direct Printing |
| Giao thức mạng | TCP/IP, IPv4/IPv6, Port 9100, LPD, IPP, Bonjour, Web Services Discovery |
| Bảo mật mạng | SSL/TLS, SNMP v1/v2/v3, 802.1X, WPA/WPA2/WPA3 |
| Ổ cứng | Không |
| Bộ nhớ | 512 MB (tối đa 512 MB) |
| Số khay giấy | Chuẩn: 2 khay; Tối đa: 3 khay |
| Khay giấy tiêu chuẩn | Khay 1: 100 tờ; Khay 2: 250 tờ; ADF: 50 tờ |
| Khay giấy mở rộng | Khay thứ 3 (tùy chọn): 550 tờ |
| Sức chứa giấy tối đa | Lên đến 900 tờ |
| Khay ra giấy | 150 tờ |
| Định lượng giấy | Khay 1: 60 – 200 g/m²; Khay 2 & 3: 60 – 120 g/m² |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10/11; macOS 10.15 → 15; Chrome OS; Android; iOS |
| Hệ điều hành mạng | Windows Server, Linux, Citrix, Novell |
| Yêu cầu hệ thống | 2 GB ổ cứng trống; Internet hoặc USB |
| Quản lý máy in | HP Web JetAdmin, HP JetAdvantage Security Manager |
| Kích thước (R × S × C) | Tối thiểu: 420 × 390 × 323 mm; Tối đa: 430 × 634 × 325 mm |
| Trọng lượng | 12.6 kg |
| Độ ồn | Công suất âm thanh: 6.7 B(A); Áp suất âm thanh: 54 dB(A) |
| Nguồn điện | 220 – 240 VAC, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | In: 510 W; Sẵn sàng: 7.5 W; Ngủ: 0.9 W; Tắt: 0.06 W |
Máy in Laser đen trắng đa năng HP 4103fdw 2Z629A (A4 | In đảo mặt | Scan ADF 2 mặt | Copy | Fax | USB | LAN | WIFI)
10.700.000 ₫ Giá gốc là: 10.700.000 ₫.10.300.000 ₫Giá hiện tại là: 10.300.000 ₫.
Chức năng; Print, copy, scan, fax
Công nghệ in: In laze
In đảo mặt: Có
Khổ giấy tối đa: A4
Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
Mực đổ chính hãng HP W1510A dung lượng 3.050 trang
Mực đổ chính hãng HP W1510X dung lượng 9.700 trang
Sản phẩm tương tự
Sale
Sale
5.350.000 ₫
Sale
9.300.000 ₫
4.200.000 ₫






