| Thông tin chung | |
| Loại máy in | Máy in laser màu |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy chi tiết | A4, A5(L), A5(P), A6, B5, B6, 16k, 10 x 15 cm, Post Cards (JIS), Envelopes (DL, C5, B5) |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 256Mb |
| Tốc độ in | Lên đến 21 trang/phút (Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC24734, không bao gồm bộ tài liệu kiểm tra đầu tiên. http://www.hp.com/go/printerclaims. |
| In đảo mặt | Có |
| Khay nạp bản gốc tự động (ADF) | Không |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | HP 206A Màu đen (~1350 trang) W2110A; HP 206A Màu lục lam (~1250 trang) W2111A, HP 206A Vàng (~1250 trang) W2112A, HP 206A Màu hồng sẫm (~1250 trang) W2113A |
| Mô tả khác | Chu kỳ hoạt động (hàng tháng, A4): Lênđến40.000 trang, Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 150 đến 2500, Số lượng người dùng: 1-5 Người, Khay nạp giấy 250 tờ (cao chồng giấy 25mm), Ngăn giấy ra 100 tờ (cao chồng giấy 10mm) |
| Kích thước | 392mm x 475mm x 297mm |
| Trọng lượng | 14,8 Kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
Máy in laser màu HP ColorLaserJet Pro M255DW 7KW64A (A4/A5/ Đảo mặt/ USB/ LAN/ WIFI)
Giá gốc là: 10.500.000 ₫.9.500.000 ₫Giá hiện tại là: 9.500.000 ₫.
Chức năng: In
Khổ giấy chi tiết: A4, A5(L), A5(P), A6, B5, B6, 16k, 10 x 15 cm, Post Cards (JIS), Envelopes (DL, C5, B5)
Tốc độ in: Lên đến 21 trang/phút (Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC24734, không bao gồm bộ tài liệu kiểm tra đầu tiên. http://www.hp.com/go/printerclaims.
Bộ nhớ: 256Mb
In đảo mặt: Có
Khay nạp bản gốc tự động (ADF): Không
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
Dùng mực: HP 206A Màu đen (~1350 trang) W2110A; HP 206A Màu lục lam (~1250 trang) W2111A, HP 206A Vàng (~1250 trang) W2112A, HP 206A Màu hồng sẫm (~1250 trang) W2113A








