| Chức năng chuẩn | In 2 mặt tự động |
| CPU | 1.0 Ghz |
| Phương thức in | Laser |
| Tốc độ in | 35 trang/phút (A4) |
| Bảng điều khiển | LCD 5 dòng |
| Bộ nhớ RAM tiêu chuẩn | 512MB |
| Thời gian khởi động máy | Khoảng 15 giây |
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt |
| Khổ giấy | A6R-A4 |
| Trữ lượng giấy (chuẩn) | 01 khay gầm x 250 tờ |
| 01 khay tay x 100 tờ | |
| Định lượng giấy tiêu chuẩn | Khay gầm: 60 – 163 g/m2 |
| Khay tay: 60 – 220 g/m2 | |
| Khay giấy ra | 250 tờ úp mặt |
| Công suất tiêu thụ | Chế độ hoạt động: 481,3W |
| Chế độ chờ: 6W | |
| Chế độ nghỉ/ tiết kiệm: 0,3W | |
| Độ phân giải | 300 x 300 dpi, 600 x 600 dpi, Fast1200, Fine1200 |
| Thời gian bản in đầu tiên | 6,4 giây hoặc ít hơn |
| In 2 mặt (Duplex) | Tiêu chuẩn |
| In di động | AirPrint, Mopria, KYOCERA Mobile Print, KYOCERA MyPanel |
| Giao diện | USB 2.0 High Speedx1; Ethernet 10BASE-T/100BASE-TX/1,000BASE-T; USB Host Interface (USB Host)x1 |
| Giao thức hỗ trợ | TCP/IP, FTP, LPR, Port9100, NetBEUI, Apple Bonjour |
| Ngôn ngữ in | PCL6 (PCL5e, PCL-XL), KPDL3 (Postscript 3 compatible), PRESCRIBE, Line Printer, IBM Proprinter, Epson LQ-850, PDF Direct Print |
| Hộp mực | 3.000 trang A4 |
| Mực theo máy 1.000 trang | |
| Tuổi thọ cụm trống | 70.000 trang A4 |
| Bảo hành | 100.000 bản hoặc 12 tháng tuỳ theo điều kiện nào tới trước. |
| Năm sản xuất | từ 2024 tới nay |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
Sale
Máy in A4 đen trắng Kyocera Ecosys PA3500x (A4/A5/ Đảo mặt/ USB/ LAN)
Giá gốc là: 8.500.000 ₫.8.400.000 ₫Giá hiện tại là: 8.400.000 ₫.
| Chức năng chuẩn | In 2 mặt tự động |
| CPU | 1.0 Ghz |
| Phương thức in | Laser |
| Tốc độ in | 35 trang/phút (A4) |
| Bảng điều khiển | LCD 5 dòng |
| Bộ nhớ RAM tiêu chuẩn | 512MB |
| Thời gian khởi động máy | Khoảng 15 giây |
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt |
| Khổ giấy | A6R-A4 |
| Trữ lượng giấy (chuẩn) | 01 khay gầm x 250 tờ |
| 01 khay tay x 100 tờ | |
| Định lượng giấy tiêu chuẩn | Khay gầm: 60 – 163 g/m2 |
| Khay tay: 60 – 220 g/m2 | |
| Khay giấy ra | 250 tờ úp mặt |
| Công suất tiêu thụ | Chế độ hoạt động: 481,3W |
| Chế độ chờ: 6W | |
| Chế độ nghỉ/ tiết kiệm: 0,3W | |
| Độ phân giải | 300 x 300 dpi, 600 x 600 dpi, Fast1200, Fine1200 |
| Thời gian bản in đầu tiên | 6,4 giây hoặc ít hơn |
| In 2 mặt (Duplex) | Tiêu chuẩn |
| In di động | AirPrint, Mopria, KYOCERA Mobile Print, KYOCERA MyPanel |
| Giao diện | USB 2.0 High Speedx1; Ethernet 10BASE-T/100BASE-TX/1,000BASE-T; USB Host Interface (USB Host)x1 |
| Giao thức hỗ trợ | TCP/IP, FTP, LPR, Port9100, NetBEUI, Apple Bonjour |
| Ngôn ngữ in | PCL6 (PCL5e, PCL-XL), KPDL3 (Postscript 3 compatible), PRESCRIBE, Line Printer, IBM Proprinter, Epson LQ-850, PDF Direct Print |
| Hộp mực | 3.000 trang A4 |
| Mực theo máy 1.000 trang | |
| Tuổi thọ cụm trống | 70.000 trang A4 |
| Bảo hành | 100.000 bản hoặc 12 tháng tuỳ theo điều kiện nào tới trước. |
| Năm sản xuất | từ 2024 tới nay |
| Nước sản xuất | Việt Nam |






















